Compare legal documents side by side with citations, lifecycle links, and section alignment.

This compare mode helps verify how an amended, cited, or related document maps onto another record in the local corpus. It uses explicit citations first, then section label and content alignment as fallback.

Matched sections 0
Explicit citation matches 0
Instruction matches 0
Left-only sections 28
Right-only sections 1

Cross-check map

This pair looks like a lifecycle comparison, so the view prioritizes explicit citation routes over broad heuristic section matching.

0 Unchanged
0 Expanded
0 Reduced
0 Rewritten
left-only unmatched

Tiêu đề

Thông tư 09/2024/TT-BYT về Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc dùng cho người và mỹ phẩm xuất khẩu, nhập khẩu đã được xác định mã số hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Điều 1.

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh 1. Thông tư này ban hành các danh mục và nguyên tắc áp dụng các danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc gồm: thuốc hóa dược, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền, vắc xin, sinh phẩm; nguyên liệu làm thuốc là dược chất, dược liệu, các chất chiết xuất từ dược liệu, tinh dầu làm thuốc và Danh mục mỹ phẩm xuất khẩu, nh...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Điều 2.

Điều 2. Ban hành Danh mục Ban hành kèm theo Thông tư này các Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc dùng cho người và mỹ phẩm xuất khẩu, nhập khẩu đã được xác định mã số hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam (sau đây viết chung là Danh mục), bao gồm: 1. Danh mục 1: Danh mục thuốc độc, nguyên liệu độc làm thuốc xu...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Điều 3.

Điều 3. Nguyên tắc áp dụng danh mục 1. Trường hợp có sự khác biệt, không thống nhất trong việc phân loại và xác định mã số hàng hóa đối với các hàng hóa thuộc các Danh mục ban hành kèm theo Thông tư này, việc xác định mã số hàng hóa thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan. 2. Đối với các thuốc, nguyên liệu làm thuốc, mỹ phẩm...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Điều 4.

Điều 4. Hiệu lực thi hành 1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 26 tháng 7 năm 2024. 2. Các Thông tư sau hết hiệu lực kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực: a) Thông tư số 06/2018/TT-BYT ngày 06 tháng 4 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc dùng cho người và mỹ phẩm xuất khẩu, nhập khẩu đ...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Điều 5.

Điều 5. Trách nhiệm thi hành Cục Quản lý Dược, Cục Quản lý Y, Dược cổ truyền, các đơn vị thuộc và trực thuộc Bộ Y tế, Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này. Trong quá trình thực hiện, nếu có khó khăn, vướng mắc, các cơ quan, tổ chức, cá nhâ...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Hydnophytum dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 40 Biển súc

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Polygoni avicularis dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 41 Bìm bìm biếc (Khiên ngưu tử) Hạt Semen Pharbitidis dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Solani procumbensis dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 51 Cá ngựa Con Hippocampus dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác 0305.59.29 52 Cam toại Rễ Radix Kansui dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211....

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herb a Ecliptae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 69 Cỏ roi ngựa

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Verbenae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 70 Cỏ sữa lớn lá lớn Toàn cây Herba Euphorbia pilulifera dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90....

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Abutili indici dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 78 Côn bố Toàn thân Thallus Laminariae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 79 Cốt kh...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Dianthi dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 82 Cúc hoa vàng Cụm hoa Flos Chrysanthemi indici dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 83 Cửu...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Hedyotidis capitellatae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 95 Dạ giao đằng Thân cành Caulis Polygoni multiflori dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng kh...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Houttuyniae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 102 Diệp hạ châu Toàn cây Herba Phyllanthi urinariae dạng tươi hoặc khô, đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Gynostemmae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 136 Hà diệp (Lá sen) Lá Folium Nelumbinis dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 137 Hạ kh...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Pogostemonis dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 157 Hòe hoa Hoa Flos Sophorae/ Flos Styphnolob i i j aponici immaturus dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Moslae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 167 Hương nhu tía Cành Herba Ocimi te nu iflori dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 168 Hươn...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Siegesbeckiae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 171 Ích mẫu

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất H erba Leonur i /Herba Le onur i japonici dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 172 Ích trí nhân Quả Fruc t us Alpiniae oxyphyllae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90....

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Her b a Passiflorae foetidae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 194 Lạc thạch đằng Thân, Lá Caulis e t Folium Trachelospermi dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Ephedrae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác 1211.50.00 216 Mã tiền Hạt Semen S t rychni dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 217 Mạch môn đông Rễ Radix Ophiopogonis/R a dix Ophiopogonis japonici d...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Equiseti hiemalis/ Herba Equiseti debilis dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 232 Mộc thông Thân cành Caulis Akebiae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạn...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Artemisiae scopatiae/Herba Adenosmatis caerulei dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 253 Nhân trần tía Thân, cành mang lá và hoa Herba Adenosmatis bracteosi dạng tươi hoặc khô, đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã c...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phan tả diệp

Phan tả diệp Lá Folium Sennae/Folium Cassiae augustifoliae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 259 Phòng kỷ Rễ Radix Stephaniae tetrandrae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Cirsii dạng tươi hoặc khô, đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 302 Tỏa dương Thân Herba Cynomorii dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 303 Toàn phúc hoa Hoa...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Artemisiae annuae/Herba Artemisiae apiaceae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 320 Thanh cao hoa vàng Lá Folium Artemisiae annuae dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

left-only unmatched

Phần trên mặt đất

Phần trên mặt đất Herba Andrographin/ Herba Andrographii dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.90.19 369 Xương bổ Thân rễ Rhizoma Acori dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột 1211.90.17 dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột 1211.90.18 dạng khác 1211.9...

Open section

No right-side match.

No reliable target section was aligned in the comparison document.

Only in the right document

Tiêu đề Quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực quản lý chuyên ngành của Bộ Y tế