Clause-level cross-check
Compare legal documents side by side with citations, lifecycle links, and section alignment.
This compare mode helps verify how an amended, cited, or related document maps onto another record in the local corpus. It uses explicit citations first, then section label and content alignment as fallback.
Left document
Bổ sung Quyết định số 156/2004/QĐ-UB ngày 15/10/2004 của UBND thành phố về sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định ban hành kèm theo Quyết định số 158/2002/QĐ-UB ngày 25/11/2002 về thủ tục chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, thế chấp (hoặc bảo lãnh), góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất, chuyển quyền sở hữu nhà trên địa bàn thành phố Hà Nội
214/2005/QĐ-UB
Right document
Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật giám sát đảm bảo an toàn thông tin đối với hệ thống hạ tầng kỹ thuật dịch vụ công nghệ thông tin phục vụ công tác quản lý nhà nước lĩnh vực tài nguyên, môi trường
29/2026/QĐ-UBND
Aligned sections
Cross-check map
This pair looks like a lifecycle comparison, so the view prioritizes explicit citation routes over broad heuristic section matching.
Left
Tiêu đề
Bổ sung Quyết định số 156/2004/QĐ-UB ngày 15/10/2004 của UBND thành phố về sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định ban hành kèm theo Quyết định số 158/2002/QĐ-UB ngày 25/11/2002 về thủ tục chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, thế chấp (hoặc bảo lãnh), góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất, chuyển quyền sở hữu...
Open sectionNo right-side match.
No reliable target section was aligned in the comparison document.
Left
Điều 1.
Điều 1. Bổ sung Điều 1a vào Quyết định số 156/2004/QĐ-UB ngày 15/10/2004 của Ủy ban nhân dân thành phố về sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 158/2002/QĐ-UB ngày 25/11/2002 quy định thủ tục chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, thế chấp (hoặc bảo lãnh), góp vốn bằng giá trị qu...
Open sectionRight
Điều 5.
Điều 5. Hiệu lực thi hành Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 20 tháng 3 năm 2026. Nơi nhận: - Như Điều 4; - Các Bộ: NN&MT, Tài chính, Tư pháp; (để b/c) - Thường trực: Thành ủy; HĐND Thành phố; (để b/c) - Chủ tịch UBND Thành phố; (để b/c) - Các PCT UBND Thành phố; - Cục KTVB&QLXLVPHC - Bộ Tư pháp; - Cổng TTĐT Chính phủ; - Trung tâm T...
Open sectionThis section appears to amend `Điều 5.` in the comparison document.
- Bổ sung Điều 1a vào Quyết định số 156/2004/QĐ-UB ngày 15/10/2004 của Ủy ban nhân dân thành phố về sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 158/2002/QĐ-UB ngày 25/11...
- “ Điều 1a. Bổ sung Khoản 3a và Điều 5 Quyết định số 158/2002/QĐ-UB ngày 25/11/2002 của Ủy ban nhân dân thành phố như sau:
- Người không có hộ khẩu thường trú tại Hà Nội, nhưng đã mua, nhận chuyển nhượng nhà đất của người đã có Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở...
- Điều 5. Hiệu lực thi hành
- Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 20 tháng 3 năm 2026.
- - Các Bộ: NN&MT, Tài chính, Tư pháp; (để b/c)
- Bổ sung Điều 1a vào Quyết định số 156/2004/QĐ-UB ngày 15/10/2004 của Ủy ban nhân dân thành phố về sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 158/2002/QĐ-UB ngày 25/11...
- “ Điều 1a. Bổ sung Khoản 3a và Điều 5 Quyết định số 158/2002/QĐ-UB ngày 25/11/2002 của Ủy ban nhân dân thành phố như sau:
- Người không có hộ khẩu thường trú tại Hà Nội, nhưng đã mua, nhận chuyển nhượng nhà đất của người đã có Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở...
Điều 5. Hiệu lực thi hành Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 20 tháng 3 năm 2026. Nơi nhận: - Như Điều 4; - Các Bộ: NN&MT, Tài chính, Tư pháp; (để b/c) - Thường trực: Thành ủy; HĐND Thành phố; (để b/c) - Chủ tịch U...
Left
Điều 2.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố; Giám đốc các Sở: Tài nguyên Môi trường và Nhà đất, Tài chính, Xây dựng, Lao động – Thương binh và xã hội, Tư pháp: Giám đốc Công an thành phố Hà Nội, Cục trưởng Cục thuế Hà Nội, Thủ trưởng cơ quan Bảo hiểm xã hội (đơn vị thu Bảo hiểm xã hội của...
Open sectionNo right-side match.
No reliable target section was aligned in the comparison document.
Unmatched right-side sections